LIVE
Thứ 7, 26/09/2026
🔫

Dữ liệu vũ khí PUBG Mobile 2026

Thông số chi tiết · Tỉ lệ thắng · Cách chơi mỗi loại súng

64 vũ khí Sát thương cao nhất: AWM (105) WR cao nhất: —
64 / 64 vũ khí
AWM
SR
AWM
ST
105
WR
18.2%
M24
SR
M24
ST
79
WR
15.4%
M416
AR
M416
ST
43
WR
14.8%
GROZA
AR
GROZA
ST
49
WR
13.6%
Kar98k
SR
Kar98k
ST
74
WR
12.8%
AKM
AR
AKM
ST
49
WR
12.1%
M762 (Beryl)
AR
M762 (Beryl)
ST
47
WR
11.5%
SCAR-L
AR
SCAR-L
ST
43
WR
10.3%
SKS
DMR
SKS
ST
56
WR
10.2%
Vector
SMG
Vector
ST
35
WR
9.2%
AUG A3
AR
AUG A3
ST
43
WR
9.1%
Mini14
DMR
Mini14
ST
53
WR
8.8%
M16A4
AR
M16A4
ST
43
WR
8.6%
Beryl M762
AR
Beryl M762
ST
47
WR
8.5%
UMP45
SMG
UMP45
ST
39
WR
8.4%
ACE32
AR
ACE32
ST
43
WR
7.9%
MP5K
SMG
MP5K
ST
33
WR
7.8%
Mk14 (EBR)
DMR
Mk14 (EBR)
ST
61
WR
7.6%
Thompson SMG
SMG
Thompson SMG
ST
40
WR
7.6%
QBZ
AR
QBZ
ST
43
WR
7.4%
PP-19 Bizon
SMG
PP-19 Bizon
ST
36
WR
7.1%
MK47 Mutant
AR
MK47 Mutant
ST
49
WR
6.8%
Tommy Gun
SMG
Tommy Gun
ST
40
WR
6.8%
SLR
DMR
SLR
ST
58
WR
6.5%
DP-28
LMG
DP-28
ST
51
WR
6.4%
M249
LMG
M249
ST
47
WR
6.4%
UZI
SMG
UZI
ST
26
WR
6.3%
G36C
AR
G36C
ST
43
WR
6.2%
P90
SMG
P90
ST
31
WR
5.8%
Honey Badger
AR
Honey Badger
ST
43
WR
5.8%
MG3
LMG
MG3
ST
42
WR
5.8%
VSS
DMR
VSS
ST
40
WR
5.4%
DP-28
LMG
DP-28
ST
51
WR
5.2%
FAMAS
AR
FAMAS
ST
43
WR
5.2%
QBU
DMR
QBU
ST
53
WR
5.1%
DBS
SG
DBS
ST
234 (9×26)
WR
4.8%
Mk12
DMR
Mk12
ST
50
WR
4.8%
Win94
SR
Win94
ST
66
WR
4.2%
S12K
SG
S12K
ST
198 (9×22)
WR
4.1%
Mosin Nagant
SR
Mosin Nagant
ST
79
WR
3.8%
S686
SG
S686
ST
216 (9×24)
WR
3.4%
S1897
SG
S1897
ST
207 (9×23)
WR
2.8%
M1014
SG
M1014
ST
225 (9×25)
WR
2.6%
Skorpion
Pistol
Skorpion
ST
26
WR
2.4%
P18C
Pistol
P18C
ST
23
WR
2.2%
P1911
Pistol
P1911
ST
39
WR
1.8%
P92
Pistol
P92
ST
29
WR
1.4%
Desert Eagle
Pistol
Desert Eagle
ST
62
WR
1.0%
R45
Pistol
R45
ST
55
WR
0.8%
R1895
Pistol
R1895
ST
55
WR
0.7%
Sawed-Off
Pistol
Sawed-Off
ST
160 (8×20)
WR
0.6%
Tactical Crossbow
Crossbow
Tactical Crossbow
ST
105
WR
0.2%
Flare Gun
Pistol
Flare Gun
ST
—
WR
0.1%
Bom xăng (Molotov)
Throwable
Bom xăng (Molotov)
ST
—
WR
—
Xẻng
Melee
Xẻng
ST
60
WR
N/A
Machete
Melee
Machete
ST
60
WR
—
Crowbar
Melee
Crowbar
ST
60
WR
—
Sickle
Melee
Sickle
ST
60
WR
—
Dagger
Melee
Dagger
ST
60
WR
—
Lựu đạn (Frag)
Throwable
Lựu đạn (Frag)
ST
—
WR
—
Khói (Smoke)
Throwable
Khói (Smoke)
ST
—
WR
—
Chảo gang (Pan)
Melee
Chảo gang (Pan)
ST
80
WR
—
Lựu đạn gây choáng (Stun)
Throwable
Lựu đạn gây choáng (Stun)
ST
—
WR
—
Dao rựa
Melee
Dao rựa
ST
60
WR
N/A

🔗 Khám phá thêm

🔧
Phụ kiện
Compensator, Grip, Scope, Mag
🗺️
Bản đồ
Erangel, Miramar, Sanhok, Vikendi, Livik
🚗
Xe cộ
UAZ, Dacia, Motorcycle, Boat
🎒
Vật phẩm
First Aid, Boost, Grenade
🎯
Sensitivity
Độ nhạy chuẩn pro player
📖
Hướng dẫn
Mẹo sinh tồn, chiến thuật
🎨
Skin & Sự kiện
Skin miễn phí, Redeem code
🏆
Tra cứu hạng
Kiểm tra rank, KD, Win Rate
📊
Xếp hạng
Bảng xếp hạng cao thủ

❓ Câu hỏi thường gặp về vũ khí PUBG Mobile

Trả lời các câu hỏi phổ biến nhất về vũ khí trong PUBG Mobile 2026.