Vì sao hiểu sát thương lại quan trọng hơn “cầm súng gì đẹp”
Trong một trận đấu PUBG Mobile, người chơi trung bình bắn hạ 3–6 mạng. Nhưng có một chi tiết ít ai để ý: phần lớn các pha thua không phải vì ngắm kém, mà vì bắn thiếu đạn. Bạn xả 3 viên vào ngực địch, thấy hắn vẫn chạy, nghĩ rằng “chắc trượt” — thực tế bạn bắn trúng đủ, chỉ là đối thủ mặc giáp cấp 2 và khẩu súng của bạn cần 4 viên mới hạ được.
Bài viết này đi từ công thức gốc, đến bảng sát thương của toàn bộ vũ khí trong game, và quan trọng nhất: bao nhiêu viên đạn để hạ gục một người ở từng cấp giáp. Toàn bộ số liệu lấy từ cơ sở dữ liệu vũ khí của Datiegun, cập nhật theo mùa 2026.
Công thức tính sát thương trong PUBG Mobile
Mọi con số sát thương trong game đều đi qua ba lớp nhân. Công thức rút gọn:
Sát thương thực tế = Sát thương cơ bản × Hệ số vùng bắn × (1 − Tỉ lệ giảm trừ của giáp)
Hiểu công thức này thì bạn sẽ không bao giờ phải đoán nữa: chỉ cần biết địch mặc giáp cấp mấy, cầm súng gì, là tính ra ngay cần bao nhiêu viên.
Lớp 1: Hệ số vùng bắn
Đây là lý do vì sao bắn vào đầu lại chết nhanh đến vậy. Mỗi nhóm súng có hệ số đầu (headshot multiplier) khác nhau, và đây là điểm khiến súng trường bắn tỉa khác biệt hoàn toàn với súng trường tấn công:
| Vùng bắn | Hệ số theo nhóm súng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đầu (headshot) | SR 2.5 · AR/DMR 2.3 · LMG 2.0 · SMG 1.8 · Súng ngắn & Shotgun 1.5 | Vùng duy nhất có thể hạ gục trong 1 phát |
| Thân (torso) | 1.0 | Chuẩn để tính mọi bảng so sánh |
| Tay & chân | Thấp hơn thân | Giáp không che, nhưng sát thương vào cũng thấp hơn |
Lớp 2: Tỉ lệ giảm trừ của giáp và mũ
Giáp trong PUBG Mobile không phải “hấp thụ sát thương” theo nghĩa trừ máu giáp, mà là giảm theo phần trăm sát thương nhận vào. Đây là bảng chuẩn:
| Cấp giáp / mũ | Giảm trừ sát thương | Máu giáp | Ý nghĩa thực chiến |
|---|---|---|---|
| Không giáp | 0% | — | Chết cực nhanh, ưu tiên nhặt giáp trước khi nhặt súng phụ |
| Cấp 1 | 30% | 200 | Chỉ nên dùng đầu trận hoặc khi chưa kịp thay |
| Cấp 2 | 40% | 220 | Mức tối thiểu để vào top 10 an toàn |
| Cấp 3 | 55% | 250 | Khác biệt lớn nhất: chặn được đạn sniper lên đầu |
Ví dụ tính tay: AKM có sát thương cơ bản 49. Bắn vào thân địch mặc giáp cấp 2:
49 × 1.0 × (1 − 0.40) = 29.4 sát thương → 100 / 29.4 = 3.4 → cần 4 viên.
Cũng khẩu AKM đó, bắn vào đầu địch đội mũ cấp 2:
49 × 2.3 × (1 − 0.40) = 67.6 sát thương → cần 2 viên.
Chỉ cần đổi từ thân sang đầu, số đạn cần giảm một nửa. Đó là toàn bộ giá trị của việc tập headshot.
Bảng sát thương cơ bản toàn bộ vũ khí (mùa 2026)
Dưới đây là sát thương cơ bản (mỗi viên, vào thân, không giáp) của toàn bộ súng trong cơ sở dữ liệu. Cột DPS cho biết sát thương mỗi giây khi xả liên tục — con số này quan trọng hơn sát thương từng viên khi bạn đánh cận chiến.
Nhóm súng trường tấn công (AR)
| Súng | Đạn | Sát thương / viên | DPS | Băng đạn | Nhận xét nhanh |
|---|---|---|---|---|---|
| GROZA | 7.62mm | 49 | 65.3 | 30 | DPS cao nhất nhóm AR, chỉ có trong hòm |
| AKM | 7.62mm | 49 | 55.5 | 30 | Sát thương/viên cao nhất trong AR thường |
| MK47 Mutant | 7.62mm | 49 | 49.0 | 20 | Bán tự động, hợp đánh xa hơn là xả gần |
| M762 | 7.62mm | 47 | 62.7 | 30 | DPS rất cao nhưng giật mạnh |
| ACE32 | 7.62mm | 43 | 51.6 | 30 | Bản 7.62 dễ kiểm soát hơn AKM |
| M416 | 5.56mm | 43 | 55.2 | 30 | Chuẩn vàng về độ ổn định |
| AUG A3 | 5.56mm | 43 | 55.2 | 30 | Giật thấp nhất nhóm AR (3/10) |
| FAMAS | 5.56mm | 43 | 53.8 | 30 | Chỉ có ở Livik |
| G36C | 5.56mm | 43 | 53.8 | 30 | Thay thế SCAR-L ở Vikendi |
| QBZ | 5.56mm | 43 | 53.8 | 30 | Thay thế SCAR-L ở Sanhok |
| SCAR-L | 5.56mm | 43 | 53.8 | 30 | Dễ chơi, ổn định |
| M16A4 | 5.56mm | 43 | 50.2 | 30 | Burst 3 phát, mạnh ở tầm trung |
| Honey Badger | .45 ACP | 43 | 50.2 | 30 | Giảm thanh sẵn, giật 3/10 |
Điểm đáng chú ý: 13 khẩu AR nhưng chỉ có 4 mức sát thương: 49, 47, 43 và 43. Nói cách khác, chênh lệch sát thương giữa các AR 5.56 là bằng 0 — tất cả đều 43. Vì vậy khi chọn AR 5.56, đừng chọn theo sát thương, hãy chọn theo độ giật và tốc độ bắn. Đây là lý do M416 vượt trội: cùng 43 sát thương nhưng DPS 55.2 và giật 4/10, trong khi QBZ chỉ 53.8.
Nhóm súng bắn tỉa (SR) và bán tự động (DMR)
| Súng | Đạn | Sát thương / viên | Tầm | Hạ 1 phát vào đầu? |
|---|---|---|---|---|
| AWM | .300 Magnum | 105 | 100 | Có — kể cả mũ cấp 3 |
| M24 | 7.62mm | 79 | 90 | Mũ 1–2, mũ 3 thì không |
| Mosin Nagant | 7.62mm | 79 | 90 | Mũ 1–2, mũ 3 thì không |
| Kar98k | 7.62mm | 74 | 90 | Mũ 1–2, mũ 3 thì không |
| Win94 | .45 ACP | 66 | 62 | Chỉ mũ 1 |
| Mk14 | 7.62mm | 61 | 80 | Chỉ khi không mũ |
| SLR | 7.62mm | 58 | 80 | Chỉ khi không mũ |
| SKS | 7.62mm | 56 | 80 | Chỉ khi không mũ |
| Mini14 | 5.56mm | 53 | 75 | Chỉ khi không mũ |
| QBU | 5.56mm | 53 | 75 | Chỉ khi không mũ |
| Mk12 | 5.56mm | 50 | 78 | Không |
| VSS | 9mm | 40 | 30 | Không |
Nhóm SMG, LMG, Shotgun và súng ngắn
| Súng | Loại | Sát thương / viên | DPS | Băng đạn |
|---|---|---|---|---|
| MG3 | LMG | 42 | 63.0 | 75 |
| M249 | LMG | 47 | 60.3 | 100 |
| DP-28 | LMG | 51 | 56.1 | 47 |
| Thompson | SMG | 40 | 46.7 | 30 |
| UMP45 | SMG | 39 | 48.8 | 25 |
| PP-19 Bizon | SMG | 36 | 42.0 | 53 |
| Vector | SMG | 35 | 46.7 | 19 |
| MP5K | SMG | 33 | 42.9 | 30 |
| P90 | SMG | 31 | 43.9 | 50 |
| UZI | SMG | 26 | 34.7 | 25 |
| DBS | Shotgun | 234 (9×26) | 234 | 14 |
| M1014 | Shotgun | 225 (9×25) | 225 | 5 |
| S686 | Shotgun | 216 (9×24) | 432 | 2 |
| S1897 | Shotgun | 207 (9×23) | 207 | 5 |
| S12K | Shotgun | 198 (9×22) | 330 | 5 |
| Desert Eagle | Súng ngắn | 62 | 248 | 7 |
Cảnh báo về số liệu shotgun: con số 234 của DBS là tổng của 9 viên đạn chì, mỗi viên 26 sát thương. Nghĩa là nếu chỉ trúng 3/9 viên, sát thương thực tế chỉ còn 78. Đây là lý do shotgun “mạnh mà không ổn định” — phụ thuộc hoàn toàn vào khoảng cách.
Bao nhiêu viên đạn để hạ gục? Bảng tính thực chiến
Bảng dưới đây quy đổi trực tiếp: với 100 máu, mỗi ô là số viên đạn tối thiểu để hạ gục. Cột “Thân” tính khi bắn vào ngực, cột “Đầu” khi bắn trúng đầu.
| Súng | ST | Thân: không giáp | Thân: giáp 1 | Thân: giáp 2 | Thân: giáp 3 | Đầu: mũ 2 | Đầu: mũ 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AKM / GROZA | 49 | 3 | 3 | 4 | 5 | 2 | 2 |
| M762 | 47 | 3 | 4 | 4 | 5 | 2 | 3 |
| M416 / SCAR-L / QBZ / G36C / AUG / FAMAS / ACE32 | 43 | 3 | 4 | 4 | 6 | 2 | 3 |
| Mk14 | 61 | 2 | 3 | 3 | 4 | 2 | 2 |
| SLR | 58 | 2 | 3 | 3 | 4 | 2 | 2 |
| SKS | 56 | 2 | 3 | 3 | 4 | 2 | 2 |
| Mini14 / QBU | 53 | 2 | 3 | 4 | 5 | 2 | 2 |
| Mk12 | 50 | 2 | 3 | 4 | 5 | 2 | 2 |
| DP-28 | 51 | 2 | 3 | 4 | 5 | 2 | 3 |
| M249 | 47 | 3 | 4 | 4 | 5 | 2 | 3 |
| MG3 | 42 | 3 | 4 | 4 | 6 | 2 | 3 |
| Thompson | 40 | 3 | 4 | 5 | 6 | 3 | 4 |
| UMP45 | 39 | 3 | 4 | 5 | 6 | 3 | 4 |
| PP-19 Bizon | 36 | 3 | 4 | 5 | 7 | 3 | 4 |
| Vector | 35 | 3 | 5 | 5 | 7 | 3 | 4 |
| MP5K | 33 | 4 | 5 | 6 | 7 | 3 | 4 |
| P90 | 31 | 4 | 5 | 6 | 8 | 3 | 4 |
| UZI | 26 | 4 | 6 | 7 | 9 | 4 | 5 |
| AWM | 105 | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| M24 / Mosin | 79 | 2 | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Kar98k | 74 | 2 | 2 | 3 | 4 | 1 | 2 |
Ba kết luận rút ra từ bảng này:
- Giáp cấp 3 tạo ra bước nhảy lớn nhất. Với AR 5.56, từ giáp 2 sang giáp 3 làm số đạn cần tăng từ 4 lên 6 viên — tăng 50%. Đó là lý do nhặt giáp 3 quan trọng hơn nhặt scope 6x.
- SMG tụt hạng rất nhanh khi địch có giáp. UMP45 cần 4 viên với giáp 1 nhưng 6 viên với giáp 3 — trong khi AKM chỉ cần 3 và 5. Đây là lý do SMG chỉ nên dùng để mở đầu trận.
- AKM và GROZA có cùng sát thương 49 nên cùng số đạn cần, nhưng GROZA có tốc độ bắn 80 so với 68 của AKM. Chênh lệch đó nằm ở DPS, không nằm ở số viên.
Súng nào hạ gục 1 phát vào đầu?
Đây là câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất, và câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào cấp mũ của địch:
| Súng | Tính toán | Mũ 1 | Mũ 2 | Mũ 3 |
|---|---|---|---|---|
| AWM | 105 × 2.5 = 262.5 → mũ 3 còn 118 | Hạ | Hạ | Hạ |
| M24 / Mosin | 79 × 2.5 = 197.5 → mũ 3 còn 88.9 | Hạ | Hạ | Sống (11 máu) |
| Kar98k | 74 × 2.5 = 185 → mũ 3 còn 83.3 | Hạ | Hạ | Sống (17 máu) |
| Win94 | 66 × 2.5 = 165 → mũ 2 còn 99 | Hạ | Sống (1 máu) | Sống |
| AKM / GROZA / M762 | 49 × 2.3 = 112.7 → mũ 1 còn 78.9 | Sống | Sống | Sống |
Hai điều rất đáng nhớ ở bảng này:
- AKM không one-shot được ngay cả khi địch không mũ có máu đầy — 49 × 2.3 = 112.7 nhưng phải tính thêm giáp. Với địch đội mũ cấp 1, một phát headshot chỉ còn 78.9 sát thương, địch sống với 21 máu. Đừng tin vào clip “AKM one tap” — những clip đó là địch đã mất máu từ trước.
- Win94 trượt đúng 1 máu với mũ cấp 2. 66 × 2.5 × 0.6 = 99. Đây là con số đẹp nhất trong toàn bộ bảng và cũng là lý do nhiều người chơi ghét khẩu này.
Bảng TTK — thời gian thực tế để hạ gục
Sát thương từng viên chưa nói lên điều gì nếu súng bắn chậm. TTK (time to kill) mới là con số quyết định ai thắng trong giao tranh cận chiến, vì nó gộp cả sát thương, tốc độ bắn và độ trễ:
| Hạng | Súng | TTK (giây) | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 | MG3 | 0.67 | LMG |
| 2 | P90 | 0.71 | SMG |
| 3 | GROZA | 0.75 | AR |
| 4 | Vector | 0.75 | SMG |
| 5 | M762 | 0.75 | AR |
| 6 | UZI | 0.75 | SMG |
| 7 | M249 | 0.78 | LMG |
| 8 | M416 | 0.78 | AR |
| 9 | AUG A3 | 0.78 | AR |
| 10 | MP5K | 0.77 | SMG |
| 11 | UMP45 | 0.80 | SMG |
| 12 | AKM | 0.88 | AR |
| 13 | DP-28 | 0.91 | LMG |
| 14 | Kar98k / M24 / AWM | 1.00 | SR |
Nhìn vào bảng này sẽ thấy một nghịch lý: AKM có sát thương cao nhất nhóm AR thường (49) nhưng TTK lại chậm hơn M416 (0.88 so với 0.78). Lý do là tốc độ bắn 68 so với 77. Trong giao tranh dưới 0.1 giây, khác biệt này đủ để bạn chết trước. Nếu bạn đánh cận chiến nhiều, M416 thực dụng hơn AKM — dù bảng sát thương nói ngược lại.
Chọn súng theo khoảng cách, dựa trên số liệu
| Khoảng cách | Súng nên dùng | Lý do từ dữ liệu |
|---|---|---|
| 0–15m | Shotgun (DBS, S686) hoặc SMG (Vector, UMP45) | DBS 234 sát thương/loạt giết trong 1–2 phát; Vector TTK 0.75 |
| 15–40m | AR 5.56 (M416, AUG) hoặc AR 7.62 (M762, GROZA) | DPS 55–65, giật kiểm soát được khi ADS |
| 40–80m | DMR (Mini14, SKS, SLR) | Tầm 75–80, sát thương 53–58, bắn bán tự động chính xác |
| 80–100m+ | SR (Kar98k, M24, AWM) | Tầm 90–100, hệ số đầu 2.5 |
Nguyên tắc: đừng bao giờ đánh xa bằng súng cận chiến. Ở 60m, UZI còn 26 sát thương/viên và cần 7 viên để hạ người mặc giáp 2 — gần như không thể. Ngược lại, đừng đánh gần bằng SR: Kar98k có TTK 1.0 giây, chậm gấp 1.5 lần M416.
Ba sai lầm sát thương phổ biến nhất
1. Bắn vào chân vì “giáp không che”
Đúng là giáp không che chân, nhưng hệ số sát thương vào tay và chân thấp hơn thân. Kết quả: bạn bắn trúng nhiều mà địch vẫn chạy. Luôn nhắm vào thân trên hoặc đầu, chỉ bắn chân khi địch đang nấp sau vật cản thấp.
2. Tin vào sát thương từng viên mà bỏ qua TTK
Như phân tích ở trên: AKM 49 sát thương nhưng TTK 0.88; M416 43 sát thương nhưng TTK 0.78. Trong 90% tình huống cận chiến, M416 thắng.
3. Không tính giáp của địch
Địch mặc giáp 3 cần 6 viên AR 5.56, không phải 4. Nếu bạn xả 4 viên rồi chuyển mục tiêu, bạn đã để hắn sống với 22 máu và hắn sẽ hồi máu trong 6 giây. Luôn giả định địch có giáp cấp 2 trở lên từ vòng 3.
Câu hỏi thường gặp về sát thương PUBG Mobile
Sát thương có giảm theo khoảng cách không?
Có. Mỗi loại súng có tầm hiệu quả riêng, vượt quá tầm đó sát thương giảm dần. SMG giảm rõ nhất (tầm 15–25m), AR giữ ổn định đến khoảng 40m, SR gần như không giảm trong tầm 100m. Chi tiết từng loại xem ở bài tầm bắn hiệu quả của từng loại súng.
Bắn vào đầu có tính cả giáp mũ không?
Có, và đây là điểm quan trọng nhất. Mũ cấp 1 giảm 30%, cấp 2 giảm 40%, cấp 3 giảm 55%. Vì vậy Kar98k hạ được người đội mũ 2 nhưng không hạ được người đội mũ 3.
Súng nào có DPS cao nhất trong game?
Tính theo lý thuyết là S686 với 432 DPS, nhưng con số này vô nghĩa vì S686 chỉ có 2 viên và phải nạp lại sau mỗi 2 phát. Xét trong điều kiện bắn liên tục thực tế, MG3 dẫn đầu với 63.0 DPS, tiếp theo là M762 (62.7) và M249 (60.3).
Tại sao cùng 43 sát thương mà M416 mạnh hơn QBZ?
Vì ba yếu tố khác: tốc độ bắn (77 so với 75), thời gian nạp (2.1 so với 2.2) và độ giật (4/10 so với 4/10 nhưng recoil pattern của M416 dễ đoán hơn). Chênh lệch nhỏ, nhưng cộng lại thành khác biệt khi xả cả băng.
Giáp cấp 3 có đáng nhặt hơn scope 6x không?
Trong 90% trường hợp, có. Giáp 3 giảm 55% sát thương, kéo dài thời gian sống của bạn thêm gần một nửa. Scope 6x chỉ có giá trị khi bạn đã có súng bắn tỉa và ở vị trí có tầm nhìn.
Tra cứu sát thương chi tiết từng khẩu súng
Bảng trên là số liệu tổng hợp. Nếu bạn cần xem đầy đủ thông số của một khẩu cụ thể — sát thương, DPS, tốc độ bắn, thời gian nạp, độ giật, phụ kiện tối ưu — hãy vào bảng chỉ số vũ khí đầy đủ. Một số khẩu được xem nhiều nhất:
- M416 — 43 sát thương, DPS 55.2, giật 4/10
- AKM — 49 sát thương, DPS 55.5, giật 5/10
- GROZA — 49 sát thương, DPS 65.3, TTK 0.75
- AWM — 105 sát thương, one-shot mọi cấp mũ
- Kar98k — 74 sát thương, one-shot mũ 1–2
Đọc tiếp: độ giật vũ khí và cách khống chế recoil, so sánh các loại đạn 5.56 vs 7.62 vs 9mm, hoặc so sánh trực tiếp từng cặp súng.













