Chọn sai loại đạn là tự bóp chết mình
Trong PUBG Mobile, mỗi khẩu súng dùng một loại đạn cố định, và mỗi loại đạn chiếm một ô trong balo. Điều đó có nghĩa: hai khẩu súng dùng chung loại đạn thì tiết kiệm được một ô balo, còn hai khẩu khác loại đạn thì bạn phải mang gấp đôi lượng đạn dự trữ — trong khi balo chỉ có hạn.
Bài này so sánh toàn bộ 7 loại đạn trong game, chỉ ra loại nào đáng mang, và cách tính lượng đạn cần thiết cho một trận đấu.
Bảy loại đạn và toàn bộ súng tương ứng
| Loại đạn | Súng sử dụng | Sát thương/viên (thấp–cao) | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 5.56mm | M416, SCAR-L, QBZ, G36C, AUG A3, FAMAS, M16A4, M249, Mini14, QBU, Mk12 | 43 – 53 | Đạn chủ lực, phổ biến nhất |
| 7.62mm | AKM, GROZA, M762, ACE32, MK47 Mutant, DP-28, MG3, SKS, SLR, Mk14, Kar98k, M24, Mosin Nagant, R1895 | 42 – 79 | Dải rộng nhất, từ AR đến SR |
| 9mm | UZI, MP5K, VSS, P92, P18C, Skorpion | 23 – 40 | Đạn cận chiến, dễ nhặt nhưng yếu |
| .45 ACP | UMP45, Vector, Thompson, Honey Badger, Win94, P1911, R45 | 35 – 66 | Đạn SMG mạnh nhất theo từng viên |
| 12 gauge | DBS, M1014, S1897, S686, S12K, Sawed-Off | 198 – 234 (9 viên chì) | Chỉ dùng dưới 8m |
| 5.7mm | P90 | 31 | Chỉ P90, đạn không nhặt được ngoài map |
| .300 Magnum | AWM | 105 | Chỉ có trong hòm, one-shot mọi cấp mũ |
5.56mm vs 7.62mm: nên chọn bên nào?
Đây là câu hỏi gây tranh cãi nhiều nhất, và câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn đánh ở khoảng cách nào. Bảng dưới so sánh hai khẩu đại diện tiêu biểu:
| Tiêu chí | M416 (5.56mm) | AKM (7.62mm) | Ai thắng |
|---|---|---|---|
| Sát thương/viên | 43 | 49 | 7.62 (+14%) |
| DPS | 55.2 | 55.5 | Hòa |
| Độ giật | 4/10 | 5/10 | 5.56 |
| Tốc độ bắn | 77 | 68 | 5.56 |
| Thời gian nạp | 2.1s | 2.9s | 5.56 |
| Tầm hiệu quả | 38 | 41 | 7.62 |
| Hạ người giáp 2 (thân) | 4 viên | 4 viên | Hòa |
| Hạ người giáp 3 (thân) | 6 viên | 5 viên | 7.62 |
Kết luận: Ở giáp 1 và 2, hai loại đạn gần như tương đương — đều 4 viên. Khác biệt thật sự xuất hiện ở giáp cấp 3: 5.56 cần 6 viên, 7.62 chỉ cần 5. Nếu trận đấu kéo dài đến vòng cuối (khi ai cũng có giáp 3), 7.62 có lợi thế rõ rệt.
Nhưng đổi lại, 7.62 giật hơn và nạp chậm hơn 0.8 giây. Trong giao tranh dưới 20m, 0.8 giây đủ để bạn chết. Đây là lý do lựa chọn phổ biến nhất của người chơi rank cao là M416 làm súng chính + AKM/M762 làm súng phụ — nhưng khi đó bạn phải mang 2 loại đạn.
9mm vs .45 ACP: chênh lệch lớn hơn bạn tưởng
| Tiêu chí | 9mm (UZI) | .45 ACP (UMP45) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sát thương/viên | 26 | 39 | .45 mạnh hơn 50% |
| DPS | 34.7 | 48.8 | .45 mạnh hơn 40% |
| Tốc độ bắn | 80 | 75 | 9mm nhanh hơn |
| Tầm hiệu quả | 15 | 25 | .45 xa hơn 10m |
| Hạ người giáp 2 | 7 viên | 5 viên | Chênh lệch lớn |
Nhiều người chơi chọn UZI vì “bắn nhanh, giật thấp”. Nhưng ở giáp cấp 2, UZI cần 7 viên trong khi UMP45 chỉ cần 5. Trong khoảng thời gian UZI bắn 7 viên, địch đã kịp quay lại và hạ bạn bằng 4 viên AKM.
Ngoại lệ: UZI vẫn rất mạnh ở cực cận (dưới 8m) vì tốc độ bắn 80 giúp giật TTK xuống 0.75. Nếu bạn đánh trong nhà, UZI ổn. Ra sân thì không.
Bao nhiêu viên đạn là đủ cho một trận?
Đây là phép tính đơn giản nhưng ít người làm. Công thức:
Số đạn cần = (số pha giao tranh dự kiến) × (số viên mỗi pha) × (hệ số dự phòng 2.0)
Với một trận trung bình 5–8 pha giao tranh, mỗi pha xả khoảng 1 băng rưỡi:
| Súng | Băng đạn | Đạn tối thiểu nên mang | Lý do |
|---|---|---|---|
| M416 / SCAR-L / QBZ | 30 | 180–210 viên (6–7 băng) | Đủ cho 3 pha xả full + dự phòng |
| AKM / M762 / GROZA | 30 | 150–180 viên | Sát thương cao nên tốn ít đạn hơn |
| UMP45 / Vector | 19–25 | 120–150 viên | Băng nhỏ, cần nhiều băng dự phòng |
| Mini14 / SKS | 20 | 80–100 viên | Bắn tap, tốn ít |
| Kar98k / M24 | 5 | 30–40 viên | Mỗi pha chỉ 1–3 phát |
| DBS / S686 | 2–14 | 40–60 viên | Đạn 12 gauge nặng, không mang nhiều được |
Quy tắc balo: nếu bạn mang 2 khẩu khác loại đạn, tổng đạn dự trữ không nên vượt 300 viên — nếu không bạn sẽ hết chỗ cho thuốc và giáp. Cách tốt nhất là mang 1 loại đạn chính với 200 viên + 1 loại đạn phụ với 60–80 viên.
Loadout đạn theo giai đoạn trận đấu
| Giai đoạn | Ưu tiên đạn | Lý do |
|---|---|---|
| Vừa nhảy (0–5 phút) | Bất kỳ loại nào nhặt được, 60–90 viên | Ưu tiên có súng bắn được hơn là đúng loại đạn |
| Giữa trận (5–15 phút) | Chốt loại đạn chính, tích 150–200 viên | Đã biết mình dùng súng gì, bắt đầu tích trữ |
| Vòng 4–6 | Bỏ đạn loại phụ, dồn chỗ cho thuốc và lựu đạn | Giao tranh gần, thuốc quan trọng hơn đạn dư |
| Final circle | Giữ đúng 2 băng dự phòng | Trận sắp kết thúc, đạn dư vô nghĩa |
Ba sai lầm về đạn
1. Nhặt đạn theo cảm giác “thấy là nhặt”
Mang 400 viên 5.56 trong khi chỉ có 1 khẩu M416 là lãng phí 4 ô balo. Mỗi ô balo chứa được khoảng 60–90 viên đạn — số ô đó đủ cho 3 hộp med kit.
2. Mang 2 khẩu khác loại đạn nhưng không mang đủ đạn phụ
M416 + Kar98k là combo tốt, nhưng nếu bạn chỉ mang 20 viên 7.62 thì khẩu Kar98k thành vô dụng sau 4 pha bắn. Tối thiểu 40 viên cho SR.
3. Bỏ qua đạn của súng trong hòm
AWM dùng .300 Magnum, P90 dùng 5.7mm — hai loại này chỉ có trong hòm và không nhặt được ngoài map. Nếu bạn lấy AWM mà không lấy hết đạn trong hòm, khẩu súng mạnh nhất game chỉ bắn được 5 phát.
Câu hỏi thường gặp
Loại đạn nào mạnh nhất trong PUBG Mobile?
Tính theo sát thương mỗi viên: .300 Magnum của AWM (105), sau đó là 12 gauge của shotgun (198–234 nhưng chia thành 9 viên chì), rồi 7.62mm (42–79). Tuy nhiên “mạnh nhất” phải tính cả khả năng kiểm soát — 7.62 cân bằng nhất.
5.56 hay 7.62 tốt hơn cho người mới?
5.56. Giật thấp hơn, tốc độ bắn cao hơn, nạp nhanh hơn. Người mới chưa kiểm soát được recoil sẽ bắn trượt nhiều với 7.62, và bắn trượt thì sát thương cao cũng vô nghĩa.
Có nên mang 2 khẩu cùng loại đạn?
Có, nếu bạn muốn tiết kiệm balo. Ví dụ M416 + Mini14 đều dùng 5.56 — bạn chỉ cần mang một loại đạn duy nhất và có thể mang 300 viên thoải mái. Nhược điểm: không có phương án dự phòng khi hết đạn.
Tại sao P90 không nhặt được đạn ngoài map?
Vì P90 dùng đạn 5.7mm, loại đạn độc quyền chỉ xuất hiện trong hòm cùng khẩu súng. Đây là cơ chế cân bằng: P90 có băng 50 viên và tốc độ bắn 85, nếu nhặt được đạn thì sẽ quá mạnh.
Bảng tra nhanh: súng nào dùng đạn nào (đầy đủ)
Bảng dưới liệt kê toàn bộ vũ khí trong cơ sở dữ liệu, nhóm theo loại đạn. Dùng bảng này để kiểm tra trước khi quyết định mang hai khẩu súng — nếu chúng cùng nhóm, bạn tiết kiệm được một ô balo.
| Loại đạn | Toàn bộ súng | Số lượng |
|---|---|---|
| 5.56mm | M416, SCAR-L, QBZ, G36C, AUG A3, FAMAS, M16A4, M249, Mini14, QBU, Mk12 | 11 |
| 7.62mm | AKM, GROZA, M762, ACE32, MK47 Mutant, DP-28, MG3, SKS, SLR, Mk14, Kar98k, M24, Mosin Nagant, R1895 | 14 |
| .45 ACP | UMP45, Vector, Thompson, Honey Badger, Win94, P1911, R45 | 7 |
| 9mm | UZI, MP5K, VSS, P92, P18C, Skorpion | 6 |
| 12 gauge | DBS, M1014, S1897, S686, S12K, Sawed-Off | 6 |
| 5.7mm | P90 (chỉ có trong hòm) | 1 |
| .300 Magnum | AWM (chỉ có trong hòm) | 1 |
| Mũi tên | Tactical Crossbow | 1 |
| Không dùng đạn | Pan, Crowbar, Machete, Sickle, Dagger, Dao rựa, Xẻng, lựu đạn (Frag, Smoke, Stun, Molotov), Flare Gun | — |
Cách dùng bảng này để chọn combo
Ba combo tiết kiệm balo nhất (chỉ 1 loại đạn):
- M416 + Mini14 — cả hai dùng 5.56mm. Phủ được 20–75m. Đây là combo phổ biến nhất ở Erangel.
- AKM + Kar98k — cả hai dùng 7.62mm. Phủ 20–90m, sát thương cao nhất trong các combo 1 loại đạn, nhưng giật mạnh và không có súng tầm trung chính xác.
- UMP45 + Win94 — cả hai dùng .45 ACP. Combo rẻ, chỉ hợp đầu trận hoặc Sanhok.
Ngược lại, combo tốn balo nhất là M416 + AKM (5.56 + 7.62) — bạn phải mang hai loại đạn, mất thêm 1–2 ô balo. Đổi lại bạn có sát thương 7.62 cho cận chiến và độ ổn định 5.56 cho tầm trung.
Đọc tiếp
- Bảng sát thương và số viên đạn để hạ gục
- Tầm bắn hiệu quả của từng loại súng
- Độ giật vũ khí và cách khống chế
- Vật phẩm hồi máu và cách dùng
- Bảng chỉ số đầy đủ 63 vũ khí












