Phụ kiện vũ khí PUBG Mobile
30 phụ kiệnDanh sách tất cả phụ kiện trong PUBG Mobile: ống giảm thanh, tay nắm, băng đạn, kính ngắm, báng súng. Mỗi phụ kiện đều có hiệu ứng cụ thể giúp tối ưu hóa vũ khí của bạn.
📐 Báng súng & Đệm má (Stock)
(3)Ba hiểu lầm khiến bạn gắn sai phụ kiện
Đọc từ chính dữ liệu hiệu ứng của từng phụ kiện trong game, không phải theo cảm giác.
Giảm thanh = giảm giật
Trong dữ liệu, Bộ Bù Giật (Compensator) giảm 15% giật. Còn Mini Choke, Ống Giảm Thanh (Suppressor), Chắn Lửa Đầu Nòng (Flash Hider) giảm 0%. Chắn lửa chỉ ẩn tia lửa, ống giảm thanh chỉ ẩn tiếng — không cái nào làm súng bớt rung.
Muốn bớt giật: chọn Compensator, không phải Suppressor.
Kính càng phóng to càng tốt
Kính 8x làm chậm tốc độ ngắm 150 ms và nặng 15 đơn vị. Gắn lên AR nghĩa là mỗi lần gặp địch gần, bạn ngắm chậm hơn đối thủ.
AR nên dùng Red Dot / 3x. 6x–8x để dành cho DMR và SR.
Băng đạn lớn luôn tốt
Băng đạn Extended nặng 10, Băng đạn Quickdraw chỉ nặng 5 và nạp nhanh hơn 30%. Trong ranked, nạp nhanh thường thắng thêm đạn.
SMG và AR cận chiến: ưu tiên QuickDraw. AR tầm trung: Extended QuickDraw.
Bảng hiệu ứng toàn bộ phụ kiện
Số liệu lấy trực tiếp từ dữ liệu phụ kiện của site. Giật và ổn định tính theo %, tầm bắn theo đơn vị, ADS theo ms (âm = ngắm nhanh hơn).
| Phụ kiện | Nhóm | Giật | Ổn định | Tầm | ADS | Nặng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ Bù Giật (Compensator) Giảm giật nhiều nhất | Đầu nòng (Muzzle) | -15 | — | — | — | 2 |
| Chắn Lửa Đầu Nòng (Flash Hider) Không giảm giật | Đầu nòng (Muzzle) | — | — | — | — | 2 |
| Mini Choke Tăng tầm chùm đạn | Đầu nòng (Muzzle) | — | — | +10 | — | 1 |
| Ống Giảm Thanh (Suppressor) Ẩn tiếng súng, không giảm giật | Đầu nòng (Muzzle) | — | — | — | — | 2 |
| Ống giảm thanh Orange Giảm tiếng tốt, giảm giật | Đầu nòng (Muzzle) | -8 | +8 | — | — | 4 |
| Ống giảm thanh Tactical Giảm tiếng 70%, giảm giật nhẹ | Đầu nòng (Muzzle) | -5 | +5 | — | — | 3 |
| Tay nắm Angled Grip Tăng tốc độ ngắm, giảm giật nhẹ | Tay nắm (Grip) | -5 | +8 | — | -50 | 3 |
| Tay nắm Half Grip Cân bằng giữa ổn định và tốc độ | Tay nắm (Grip) | -8 | +10 | — | -30 | 2 |
| Tay nắm Laser Sight Tăng độ chính xác hip-fire | Tay nắm (Grip) | -5 | +10 | — | — | 1 |
| Tay nắm Light Grip Tăng tốc độ ngắm, giảm ổn định | Tay nắm (Grip) | -3 | +5 | — | -60 | 2 |
| Tay nắm Thumb Grip Tăng tốc độ ngắm đáng kể | Tay nắm (Grip) | -4 | +6 | — | -80 | 2 |
| Tay nắm Vertical Grip Giảm giật dọc, tăng ổn định ngang | Tay nắm (Grip) | -10 | +15 | — | — | 3 |
| Tay chống Tactical Giảm giật dọc cho AR | Tay chống (Foregrip) | -12 | +12 | — | — | 3 |
| Băng đạn DMR Quickdraw Nạp nhanh cho DMR | Băng đạn (Magazine) | — | — | — | -25 | 5 |
| Băng đạn Extended Tăng số đạn tối đa | Băng đạn (Magazine) | — | — | — | — | 10 |
| Băng đạn Extended Quickdraw Nạp nhanh + tăng số đạn | Băng đạn (Magazine) | — | — | — | -30 | 8 |
| Băng đạn Quickdraw Nạp nhanh hơn 30% | Băng đạn (Magazine) | — | — | — | -20 | 5 |
| Băng đạn Sniper Quickdraw Nạp nhanh cho Sniper | Băng đạn (Magazine) | — | — | — | -25 | 5 |
| Kính 15x Kính quân sự, precision rất cao | Kính ngắm (Scope) | — | — | +25 | -200 | 18 |
| Kính 2x Cân bằng tầm nhìn và tốc độ | Kính ngắm (Scope) | — | +6 | — | -60 | 6 |
| Kính 3x Tầm bắn trung, precision | Kính ngắm (Scope) | — | +4 | +5 | -80 | 7 |
| Kính 4x ACOG Tầm xa, độ phóng lớn | Kính ngắm (Scope) | — | +2 | +10 | -100 | 10 |
| Kính 6x Tầm rất xa cho sniping | Kính ngắm (Scope) | — | — | +15 | -120 | 12 |
| Kính 8x Tầm cực xa, chuyên trị | Kính ngắm (Scope) | — | — | +20 | -150 | 15 |
| Kính Holographic Độ chính xác cao, phạm vi trung | Kính ngắm (Scope) | — | +8 | — | -50 | 8 |
| Kính Red Dot Ngắm nhanh, phạm vi nhỏ | Kính ngắm (Scope) | — | +5 | — | -30 | 5 |
| Báng Cheek Pad Tăng ổn định khi ngắm | Báng súng (Stock) | -10 | +15 | — | — | 3 |
| Báng Tactical AR Tăng ổn định cho AR | Báng súng (Stock) | -8 | +12 | — | -30 | 5 |
| Báng Tactical Stock Tăng tốc độ chuyển súng | Báng súng (Stock) | — | +8 | — | -40 | 4 |
| Bolt Sniper Tăng tốc độ bắn cho bolt-action | Bolt & linh kiện | — | +10 | — | — | 3 |
Bộ phụ kiện tối ưu theo loại súng
Nguyên tắc: bù đúng điểm yếu của từng nhóm. AR cần giảm giật dọc, DMR cần ổn định khi ngắm, SMG cần ngắm nhanh.
AR (M416, AKM, Beryl, AUG)
- Compensator
- Vertical Grip
- Extended QuickDraw Mag
- Tactical Stock AR
Đủ bộ này giật dọc giảm khoảng 25–30%, đủ để spray 50 m mà tâm không nhảy khỏi người.
DMR (Mini14, SKS, SLR, Mk14)
- Compensator
- Cheek Pad
- Extended Mag
- 4x / 6x
DMR bắn từng phát nên ổn định quan trọng hơn tốc độ nạp. Cheek Pad cho ổn định cao nhất trong nhóm stock.
SR bolt-action (Kar98k, M24, AWM)
- Compensator
- Cheek Pad
- Sniper QuickDraw Mag
- 8x
Một phát là quyết định, nên ưu tiên ổn định và tầm nhìn. Đừng gắn 15x — quá nặng, khó quét mục tiêu di động.
SMG (UMP45, Vector, MP5K)
- Compensator
- Thumb Grip
- QuickDraw Mag
- Red Dot
SMG thắng nhờ ngắm nhanh hơn đối thủ. Thumb Grip giảm ADS nhiều nhất trong nhóm grip.